Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thảm kịch" (1)

thảm kịch
Tiếng Anh Danh từtragedy
Từ vựng của tôi
Vụ tai nạn là một thảm kịch.
The accident was a tragedy.

swap_horiz Từ liên quan "thảm kịch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thảm kịch" (1)

Vụ tai nạn là một thảm kịch.
The accident was a tragedy.